inventory accounting

inventory accounting

The manager reviews the inventory accounting report.

Định nghĩa

Danh từ: Kế toán hàng tồn kho một lĩnh vực kế toán chuyên biệt, thực hiện việc kiểm soát đánh giá giá trị của hàng tồn kho trong doanh nghiệp. Hàng tồn kho bao gồm nguyên vật liệu, sản phẩm dở dang, thành phẩm chưa bán. Mục tiêu chính của kế toán hàng tồn kho theo dõi chi phí, số lượng, giá trị của hàng hóa, từ đó hỗ trợ quản lý tài chính, lập báo cáo tài chính, đưa ra quyết định kinh doanh.

dụ sử dụng
  • (Công ty sử dụng hệ thống kê khai thường xuyên cho kế toán hàng tồn kho để theo dõi mức tồn kho theo thời gian thực.)
  • (Kế toán hàng tồn kho chính xác rất quan trọng để tính giá vốn hàng bán lợi nhuận ròng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hệ thống kế toán hàng tồn kho (inventory accounting system): Các phương pháp như FIFO (First-In, First-Out), LIFO (Last-In, First-Out), hoặc bình quân gia quyền được áp dụng để xác định giá trị tồn kho trong báo cáo tài chính.

    • Choosing between FIFO and LIFO for inventory accounting can significantly impact tax liability. (Việc lựa chọn giữa FIFO LIFO cho kế toán hàng tồn kho có thể ảnh hưởng đáng kể đến nghĩa vụ thuế.)
  • Kiểm kê hàng tồn kho (inventory counting): Một phần quan trọng của kế toán hàng tồn kho, bao gồm việc đếm thực tế để đối chiếu với sổ sách.

    • Periodic inventory accounting relies on physical counts at the end of each accounting period. (Kế toán hàng tồn kho định kỳ dựa vào kiểm kê thực tế vào cuối mỗi kỳ kế toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Hàng tồn kho (inventory): Danh từ chỉ các tài sản lưu động dưới dạng hàng hóa.
    • The warehouse has a large inventory of raw materials. (Kho hàng một lượng lớn hàng tồn kho nguyên vật liệu.)
  • Kế toán (accounting): Danh từ chỉ ngành hoặc quy trình ghi chép, phân tích các giao dịch tài chính.
    • She studied accounting at university. ( ấy học kế toántrường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Quản lý hàng tồn kho (inventory management): Thường dùng để chỉ quy trình tổng thể, bao gồm cả kế toán kiểm soát vật .
  • Kế toán kho (warehouse accounting): Một thuật ngữ hẹp hơn, tập trung vào khía cạnh kế toán của kho hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Account for (hàng tồn kho): Giải trình hoặc tính đến hàng tồn kho trong báo cáo.

    • The auditor will account for all inventory items during the annual check. (Kiểm toán viên sẽ giải trình tất cả các mặt hàng tồn kho trong quá trình kiểm tra hàng năm.)
  • Write off (hàng tồn kho): Xóa sổ hàng tồn kho bị hư hỏng hoặc mất giá trị.

    • The company had to write off obsolete inventory accounting for a loss. (Công ty phải xóa sổ hàng tồn kho lỗi thời, dẫn đến một khoản lỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • Take stock of: Kiểm kê hoặc đánh giá tình hình, thường dùng trong ngữ cảnh kế toán hàng tồn kho.
    • At the end of the year, the manager takes stock of all inventory accounting records. (Cuối năm, người quản lý kiểm kê tất cả các hồ sơ kế toán hàng tồn kho.)